Chữ đơn
盲
Nghĩa
- 1 mù
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 盲人[manh nhân]Cấp: HSK 6người mù
- 盲目[manh mục]Cấp: HSK 7–9mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
- 文盲[văn manh]Cấp: HSK 7–9mù chữ
- 单盲[單盲]mù đơn (thí nghiệm khoa học)
- 法盲người không hiểu biết về pháp luật
- 科盲người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học
- 脸盲[臉盲]mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt
- 盲胞người khiếm thị (Đài Loan)
- 盲测[盲測]kiểm tra mù
- 盲肠[盲腸]ruột thừa (giải phẫu); manh tràng
- 盲从[盲從]đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ
- 盲打gõ phím không nhìn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan