Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看菜吃饭

Phồn thể: [看菜吃飯]
kàncàichīfàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn tùy theo món (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa