Từ ghép
看菜吃饭
Phồn thể: [看菜吃飯]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn tùy theo món (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn tùy theo món (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.