Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真金不怕火炼

Phồn thể: [真金不怕火煉]
zhēnjīnbúpàhuǒliàn
Nghĩa tiếng ViệtVàng thật không sợ lửa. (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 43 nét