Từ ghép
睁一只眼闭一只眼
Phồn thể: [睜一隻眼閉一隻眼]Nghĩa
- 1 nhắm mắt làm ngơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 睁[tranh]mở (mắt)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 只[chỉ]lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.Trang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 闭[bế]đóng; chặn; ngừngTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 只[chỉ]lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.Trang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →