Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睁一只眼闭一只眼

Phồn thể: [睜一隻眼閉一隻眼]
zhēngyìzhīyǎnbìyìzhīyǎn
Nghĩa tiếng Việtnhắm mắt làm ngơ
  • 8 chữ
  • 51 nét