Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
瞎
Nghĩa tiếng Việtmù; một cách vô căn cứ; một cách khờ dại
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mù
- 2 một cách vô căn cứ
- 3 một cách khờ dại
- 4 không có mục đích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瞎掰(thông tục) nói nhảm; chơi đùa
- 瞎编[瞎編]bịa đặt (một câu chuyện)
- 瞎猜đoán mò; đoán bừa
- 瞎扯nói bừa; nói nhảm
- 瞎吹khoe khoang; nói khoác lác
- 瞎搞làm bừa; bày trò; làm gì đó không có kế hoạch
- 瞎逛đi lang thang không mục đích
- 瞎晃đi lang thang; làm loạn
- 瞎混sống qua ngày; sống không mục đích
- 瞎忙bận rộn vô ích; làm việc không có kết quả
- 瞎闹[瞎鬧]làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn
- 瞎弄nghịch ngợm; làm loạn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước