Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

瞎

xiā
Nghĩa tiếng Việtmù; một cách vô căn cứ; một cách khờ dại
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mù
  2. 2 một cách vô căn cứ
  3. 3 một cách khờ dại
  4. 4 không có mục đích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập