Houzii
← Từ điển
Từ ghép

知无不言,言无不尽

Phồn thể: [知無不言,言無不盡]
zhīwúbùyányánwúbújìn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ); nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa