Từ ghép
知无不言,言无不尽
Phồn thể: [知無不言,言無不盡]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ); nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 尽[tận]sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcTrang chữ →