Từ ghép
石炭
Nghĩa
- 1 than (cũ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 石炭纪[石炭紀]kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)
- 石炭井khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (Dàwǔkǒuqū) thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), Ninh Hạ
- 石炭酸phenol C6H5OH; giống như 苯酚
- 石炭系hệ than đá; tầng chứa than (địa chất)
- 石炭井区[石炭井區]khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (Dàwǔkǒuqū) thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), Ninh Hạ