Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
碟
Nghĩa
- 1 đĩa
- 2 dĩa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 飞碟[飛碟]Cấp: HSK 7–9đĩa bay; đĩa ném
- 小菜一碟Cấp: HSK 7–9món khai vị nhỏ; dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)
- 唱碟đĩa hát; đĩa LP
- 磁碟(đĩa) máy tính (đĩa cứng hoặc đĩa mềm)
- 碟片đĩa; Lượng từ: 张 (zhāng)
- 碟仙một hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
- 碟子đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盘 (pán)
- 歌碟đĩa; đĩa nhạc (âm nhạc)
- 光碟đĩa quang; đĩa compact; CD
- 软碟[軟碟]đĩa mềm
- 硬碟(Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng
- 影碟DVD
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn