Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社交牛逼症

shèjiāoniúbīzhèng
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa