Từ ghép
社交牛逼症
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội
- 5 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng
- 2 dễ dàng trong giao tiếp xã hội
- 3 tự tin trong môi trường xã hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.