Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社会总需求

Phồn thể: [社會總需求]
shèhuìzǒngxūqiú
Nghĩa tiếng Việttổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa