Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社会民主主义

Phồn thể: [社會民主主義]
shèhuìmínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa dân chủ xã hội
  • 6 chữ
  • 31 nét