Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社会民主党

Phồn thể: [社會民主黨]
Shèhuì Mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Dân chủ Xã hội
  • 5 chữ
  • 33 nét