Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经性

Phồn thể: [神經性]
shénjīngxìng
Nghĩa tiếng Việtthuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh học
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa