Từ ghép
神经性视损伤
Phồn thể: [神經性視損傷]Nghĩa
- 1 suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 视(hình thức kết hợp) nhìnTrang chữ →
- 损giảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa maiTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →