Chữ đơn
禀
Phồn thể: [稟]Nghĩa tiếng Việtbáo cáo (với cấp trên); cho; tặng
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 báo cáo (với cấp trên)
- 2 cho
- 3 tặng
- 4 nhận
- 5 thỉnh cầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 禀报[稟報]báo cáo (với cấp trên)
- 禀承[稟承]biến thể của 秉承 (bǐngchéng)
- 禀复[稟復]báo cáo lại (với cấp trên)
- 禀赋[稟賦]năng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoa
- 禀告[稟告]báo cáo (với cấp trên)
- 禀性[稟性]tính khí bẩm sinh
- 回禀[回稟]báo cáo lại với cấp trên
- 入禀[入稟]nộp đơn (pháp luật)
- 天赋异禀[天賦異稟]tài năng phi thường; đặc biệt xuất chúng
- 江山易改禀性难移[江山易改稟性難移]sông núi dễ đổi, bản tính khó dời
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan