Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科尔沁

Phồn thể: [科爾沁]
Kē'ěrqìn
Nghĩa tiếng ViệtHorqin hoặc Xorchin, xạ thủ Mông Cổ nổi tiếng; khu Horqin hoặc raion Xorchin của thành phố Thông Liêu 通辽市 (Tōngliáoshì), Nội Mông
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Horqin hoặc Xorchin, xạ thủ Mông Cổ nổi tiếng
  2. 2 khu Horqin hoặc raion Xorchin của thành phố Thông Liêu 通辽市 (Tōngliáoshì), Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập