Từ ghép
程控交换机
Phồn thể: [程控交換機]Nghĩa tiếng Việthệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông); tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)
- 5 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông)
- 2 tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →