穹Chữ đơn穹qióngNghĩa tiếng Việtvòm; mái vòm; bầu trời1 chữ8 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vòm2 mái vòm3 bầu trờiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苍穹cāngqióng[蒼穹]vòm trời xanh穹苍qióngcāng[穹蒼]bầu trời; vòm trời; vòm thiên đàng穹顶qióngdǐng[穹頂]mái vòm; vòm; mái vòm cong穹肋qiónglèimột xương sườn của mái vòm穹窿qiónglóngmái vòm; vòm; bầu trời穹隆qiónglóngcấu trúc hình vòm; vòm穹庐qiónglú[穹廬]lều vòm (yurt)穹丘qióngqiūmái vòm穹形qióngxínghình vòm; dạng vòm; hình mái vòm熔岩穹丘róngyánqióngqiūvòm dung nhamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →