Từ ghép
空穴来风
Phồn thể: [空穴來風]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió từ hang trống (thành ngữ); ví dụ: câu chuyện không có căn cứ; không có cơ sở
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gió từ hang trống (thành ngữ)
- 2 ví dụ: câu chuyện không có căn cứ
- 3 không có cơ sở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.