Từ ghép
空穴来风未必无因
Phồn thể: [空穴來風未必無因]Nghĩa tiếng Việtgió không đến từ hang trống mà không có lý do; không có lửa làm sao có khói (thành ngữ)
- 8 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gió không đến từ hang trống mà không có lý do
- 2 không có lửa làm sao có khói (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →
- 穴hang; không gian trống; lỗTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →
- 必[tất]nhất định; phải; sẽTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →