Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空穴来风未必无因

Phồn thể: [空穴來風未必無因]
kòngxuéláifēngwèibìwúyīn
Nghĩa tiếng Việtgió không đến từ hang trống mà không có lý do; không có lửa làm sao có khói (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa