Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立地成佛

lìdìchéngfó
Nghĩa tiếng Việtthành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính; hối cải và được xá tội
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
  2. 2 hối cải và được xá tội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập