Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

端正

duānzhèng
Nghĩa tiếng Việtngay thẳng; đều đặn; đúng mực
Âm Hán Việtđoan chính

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng cách dùng: ngoài miêu tả ngũ quan/chữ viết ngay ngắn, "端正" còn làm ngoại động từ nghĩa là "chấn chỉnh cho nghiêm túc" (vd. 端正态度 = chấn chỉnh thái độ).

  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay thẳng
  2. 2 đều đặn
  3. 3 đúng mực
  4. 4 chính xác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập