Từ ghép
第一基本形式
Nghĩa
- 1 (toán) dạng cơ bản thứ nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →