Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等额比基金

Phồn thể: [等額比基金]
děng'ébǐjījīn
Nghĩa tiếng Việtquỹ tỷ lệ bình đẳng, một quỹ đầu tư từ thiện có thể rút xuống tỷ lệ với các khoản quyên góp tiếp theo
  • 5 chữ
  • 50 nét