Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管理员

Phồn thể: [管理員]
guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười quản lý; quản trị viên
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa