Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管理层收购

Phồn thể: [管理層收購]
guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐcéngshōugòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmua lại quản lý (MBO)
  • 5 chữ
  • 46 nét