Chữ đơn
粮
Phồn thể: [糧]Nghĩa tiếng Việtlương thực; thức ăn; lương khô
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lương thực
- 2 thức ăn
- 3 lương khô
- 4 thuế nông nghiệp nộp bằng lúa gạo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
- 漕粮[漕糧]lương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)
- 产粮[產糧]trồng trọt; trồng lương thực
- 刍粮[芻糧]lương thực quân đội
- 出粮[出糧](phương ngữ) trả lương
- 粗粮[粗糧]ngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)
- 断粮[斷糧]hết lương thực
- 干粮[乾糧]lương khô (mang theo khi thám hiểm)
- 公粮[公糧]lương thực thu từ thuế của chính phủ
- 狗粮[狗糧]thức ăn cho chó; tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 单身狗 (dānshēngǒu) bị ép "ăn" cảnh đó)
- 皇粮[皇糧]nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội; tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
- 精粮[精糧]ngũ cốc tinh chế (gạo, lúa mì, v.v.)