Houzii
← Từ điển
Từ ghép

系主任

xìzhǔrèn
Nghĩa tiếng Việtchủ nhiệm khoa; trưởng khoa
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ nhiệm khoa
  2. 2 trưởng khoa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập