Từ ghép
红血球生成素
Phồn thể: [紅血球生成素]Nghĩa
- 1 erythropoietin (EPO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →