Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

纬

Phồn thể: [緯]
wěi
Nghĩa tiếng Việtvĩ độ; sợi ngang (trong dệt); sợi ngang
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vĩ độ
  2. 2 sợi ngang (trong dệt)
  3. 3 sợi ngang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập