Chữ đơn
纬
Phồn thể: [緯]Nghĩa tiếng Việtvĩ độ; sợi ngang (trong dệt); sợi ngang
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vĩ độ
- 2 sợi ngang (trong dệt)
- 3 sợi ngang
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纬度[緯度][vĩ độ]Cấp: HSK 7–9vĩ độ
- 北纬[北緯]vĩ độ bắc
- 谶纬[讖緯]bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)
- 经纬[經緯]sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu
- 南纬[南緯]vĩ độ nam
- 纬锦[緯錦]gấm sợi ngang; vải dệt với sợi ngang nhiều màu
- 纬圈[緯圈]vĩ tuyến; đường vĩ độ
- 纬纱[緯紗]sợi ngang (trong dệt); sợi ngang
- 纬线[緯線]sợi ngang; đường vĩ độ; vĩ tuyến
- 高纬度[高緯度]vĩ độ cao (tức gần cực)
- 蒋纬国[蔣緯國]Tưởng Vĩ Quốc (1916-1997), con nuôi của Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
- 经纬线[經緯線]đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang