Cấp: HSK 6Chữ đơn
纯
Phồn thể: [純]Nghĩa tiếng Việtthuần khiết; đơn giản; không pha tạp
Âm Hán Việtthuần
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuần khiết
- 2 đơn giản
- 3 không pha tạp
- 4 nguyên chất
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 单纯[單純][đơn thuần]Cấp: HSK 6đơn giản; tinh khiết; không phức tạp
- 纯粹[純粹][thuần tuý]Cấp: HSK 7–9thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn
- 纯洁[純潔][thuần khiết]Cấp: HSK 7–9thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết
- 纯朴[純樸][thuần phác]Cấp: HSK 7–9biến thể của 淳朴 (chúnpǔ)
- 纯爱[純愛]tình yêu thuần khiết; BL, còn gọi là boys' love (thể loại truyền thông hư cấu đồng tính nam)
- 纯白[純白]trắng tinh khiết
- 纯度[純度]độ tinh khiết
- 纯化[純化]tinh chế
- 纯碱[純鹼]natri carbonat; tro soda; Na2CO3
- 纯金[純金]vàng nguyên chất
- 纯净[純淨]thuần khiết; sạch; sự không pha trộn
- 纯利[純利]lợi nhuận ròng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này