Chữ đơn
纺
Phồn thể: [紡]Nghĩa tiếng Việtxe sợi (bông, gai v.v.); vải lụa dệt mịn
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xe sợi (bông, gai v.v.)
- 2 vải lụa dệt mịn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纺织[紡織][vưởng chức]Cấp: HSK 7–9dệt may
- 纺车[紡車]xa quay sợi
- 纺锤[紡錘]trục quay; con suốt
- 纺轮[紡輪]xa quay sợi
- 纺纱[紡紗]xe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợi
- 纺丝[紡絲]quay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi
- 混纺[混紡]vải pha; vải hỗn hợp
- 雪纺[雪紡]vải voan (từ mượn)
- 纺织厂[紡織廠]nhà máy dệt; nhà máy xe sợi
- 纺织娘[紡織孃]châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
- 纺织品[紡織品]dệt may; vải vóc
- 纺织物[紡織物]vật liệu dệt