Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

纺

Phồn thể: [紡]
fǎng
Nghĩa tiếng Việtxe sợi (bông, gai v.v.); vải lụa dệt mịn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa