Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纽芬兰与拉布拉多

Phồn thể: [紐芬蘭與拉布拉多]
Niǔfēnlányǔ Lābùlāduō
Nghĩa tiếng ViệtNewfoundland và Labrador, tỉnh của Canada
  • 8 chữ
  • 49 nét