Từ ghép
纽芬兰与拉布拉多
Phồn thể: [紐芬蘭與拉布拉多]Nghĩa
- 1 Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纽xoay; vặn; cúc áoTrang chữ →
- 芬nước hoa; hương thơmTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →