Từ ghép
经丝彩色显花
Phồn thể: [經絲彩色顯花]Nghĩa tiếng Việtgấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
- 6 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gấm hoa
- 2 vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 彩màu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tayTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 显[hiển]làm cho thấy; tiết lộ; nổi bậtTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →