Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经丝彩色显花

Phồn thể: [經絲彩色顯花]
jīngsīcǎisèxiǎnhuā
Nghĩa tiếng Việtgấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa