Từ ghép
经济增加值
Phồn thể: [經濟增加值]Nghĩa
- 1 Giá trị gia tăng kinh tế, EVA
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 增[tăng]tăng, tăng thêm, gia tăngTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 值[trị]giá trị; (thì) đáng; tình cờTrang chữ →