Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经验丰富

Phồn thể: [經驗豐富]
jīngyànfēngfù
Nghĩa tiếng Việtkinh nghiệm phong phú; có nhiều kinh nghiệm
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa