Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绝望的境地

Phồn thể: [絕望的境地]
juéwàngdejìngdì
Nghĩa tiếng Việttình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết
  • 5 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa