Chữ đơn
绮
Phồn thể: [綺]Nghĩa
- 1 đẹp
- 2 lụa hoa văn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绮灿[綺燦]quyến rũ; rực rỡ
- 绮窗[綺窗]cửa sổ trang trí đẹp
- 绮井[綺井]trần nhà (kiến trúc)
- 绮丽[綺麗]đẹp; quyến rũ
- 绮罗[綺羅]vải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp
- 绮貌[綺貌]ngoại hình xinh đẹp
- 绮梦[綺夢]giấc mơ đẹp và lãng mạn
- 绮靡[綺靡]đẹp và tinh xảo; hoa mỹ; lộng lẫy
- 绮陌[綺陌]đường phố lộng lẫy
- 清绮[清綺]đẹp; tao nhã
- 绮年[綺年]trẻ; trẻ trung
- 绮室[綺室]căn phòng tráng lệ