Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

维

Phồn thể: [維]
wéi
Nghĩa tiếng Việtbảo tồn; duy trì; giữ gìn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảo tồn
  2. 2 duy trì
  3. 3 giữ gìn
  4. 4 chiều
  5. 5 vitamin (viết tắt của 维生素 (wéishēngsù))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

维

Phồn thể: [維]
Wéi
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Duy Ngô Nhĩ 维吾尔 (Wéiwú'ěr); họ [Wei2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Duy Ngô Nhĩ 维吾尔 (Wéiwú'ěr)
  2. 2 họ [Wei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập