Chữ đơnChữ đa âm
维
Phồn thể: [維]Nghĩa tiếng Việtbảo tồn; duy trì; giữ gìn
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo tồn
- 2 duy trì
- 3 giữ gìn
- 4 chiều
- 5 vitamin (viết tắt của 维生素 (wéishēngsù))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 思维[思維][tư duy]Cấp: HSK 5(dòng) suy nghĩ; tư duy
- 维持[維持][duy trì]Cấp: HSK 5giữ; duy trì; bảo tồn
- 维修[維修][duy tu]Cấp: HSK 5bảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trì
- 二维码[二維碼][nhì duy mã]Cấp: HSK 5mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR
- 维护[維護][duy hộ]Cấp: HSK 6bảo vệ; duy trì; gìn giữ
- 维生素[維生素][duy sinh tố]Cấp: HSK 6vitamin
- 恭维[恭維][cung duy]Cấp: HSK 7–9khen ngợi; nói tốt về; tán dương
- 三维[三維][tam duy]Cấp: HSK 7–9ba chiều; 3D
- 维权[維權][duy quyền]Cấp: HSK 7–9bảo vệ quyền (pháp lý)
- 纤维[纖維]Cấp: HSK 7–9chất xơ
- 戴维[戴維]Davy; Davey; Davie
- 低维[低維]thấp chiều (toán học)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6