Từ ghép
编码
Phồn thể: [編碼]Nghĩa
- 1 mã hóa
- 2 ghi mã
- 3 mã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 编码器[編碼器]bộ mã hóa
- 硬编码[硬編碼](máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng
- 编码系统[編碼系統]hệ thống mã hóa
- 五笔编码[五筆編碼]mã năm nét, phương pháp nhập ký tự Trung Quốc
- 邮政编码[郵政編碼]mã bưu điện; mã bưu chính
- 域名编码[域名編碼]Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 国际化域名编码 (GuójìhuàYùmíngBiānmǎ))
- 编码字符集[編碼字符集]bộ ký tự được mã hóa
- 二进制编码[二進制編碼]mã nhị phân; mã hóa nhị phân
- 曼彻斯特编码[曼徹斯特編碼]mã hóa Manchester