Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网络地址转换

Phồn thể: [網絡地址轉換]
wǎngluòdìzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnhuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng
  • 6 chữ
  • 46 nét