Từ ghép
网络规划人员
Phồn thể: [網絡規劃人員]Nghĩa
- 1 nhân viên quy hoạch mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →
- 规compa; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 划[vạch]lên kế hoạch, hoạch định; phân định, vạch ra; sang nhượngTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →