Chữ đơnChữ đa âm
罢
Phồn thể: [罷]Nghĩa
- 1 (trợ từ ngữ khí, giống như 吧)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 罢工[罷工][bãi công]Cấp: HSK 7–9cuộc đình công; đình công
- 罢了[罷了][bãi liễu]Cấp: HSK 7–9một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
- 罢免[罷免][bãi miễn]Cấp: HSK 7–9cách chức; bãi nhiệm
- 罢休[罷休][bãi hưu]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
- 罢黜[罷黜]bãi nhiệm; cấm; bác bỏ
- 罢官[罷官]cách chức; từ chức
- 罢教[罷教]cuộc đình công của giáo viên
- 罢课[罷課]cuộc đình công của học sinh; tẩy chay lớp học
- 罢了[罷了]một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
- 罢论[罷論]ý tưởng bị bỏ
- 罢市[罷市]cuộc đình công của thương nhân
- 罢手[罷手]từ bỏ