Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

罢

Phồn thể: [罷]
ba
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí, giống như 吧)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

罢

Phồn thể: [罷]
bà
Nghĩa tiếng Việtdừng; ngừng; cách chức
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa