Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美丽新世界

Phồn thể: [美麗新世界]
Měilì Xīn Shìjiè
Nghĩa tiếng ViệtBrave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎 (ĀdàosīHèxūlí)
  • 5 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎 (ĀdàosīHèxūlí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập