Từ ghép
美国联邦储备
Phồn thể: [美國聯邦儲備]Nghĩa tiếng ViệtNgân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ
- 6 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 备chuẩn bị, dự phòng; trang bị đầy đủTrang chữ →