Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

老公

lǎogōng
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) chồng
Âm Hán Việtlão công
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) chồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

老公

lǎogong
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) thái giám; xem cũng 老公 (lǎogōng)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) thái giám
  2. 2 xem cũng 老公 (lǎogōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập