Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

老太太

lǎotàitai
Nghĩa tiếng Việtbà lão (tôn kính); mẹ kính yêu
Âm Hán Việtlão thái thái
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bà lão (tôn kính)
  2. 2 mẹ kính yêu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập