Houzii
← Từ điển
Từ ghép
Lǎoshān Zìxíngchēguǎn

老山自行车馆

Phồn thể: [老山自行車館]
Nghĩa tiếng ViệtNhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008
  • 6 chữ
  • 36 nét