Từ ghép
老山自行车馆
Phồn thể: [老山自行車館]Nghĩa tiếng ViệtNhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008
- 6 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 山[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kénTrang chữ →
- 自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 馆biến thể của 馆 (guǎn)Trang chữ →