Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老年性痴呆症

Phồn thể: [老年性痴獃症]
lǎoniánxìngchīdāizhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng sa sút trí tuệ tuổi già
  • 6 chữ
  • 50 nét