Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老王卖瓜,自卖自夸

Phồn thể: [老王賣瓜,自賣自誇]
Lǎo Wángmàiguāzìmàizìkuā
Nghĩa tiếng Việtthợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ); mọi thứ của mình đều là nhất
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa